AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

忍气吞声 (忍氣吞聲) nghĩa là gì? rěn qì tūn shēng

Từ tiếng Trung

忍气吞声

phồn thể 忍氣吞聲

rěn qì tūn shēng · âm Hán Việt từng chữ: nhẫn khí thôn thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu đựng nhục nhã (thành ngữ)
  2. đau khổ trong im lặng
  3. nuốt giận
  4. cắn răng chịu đựng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.