忌讳 (忌諱) nghĩa là gì? jì huì
Từ tiếng Trung
忌讳
phồn thể 忌諱jì huì · âm Hán Việt từng chữ: kị huý
Nghĩa tiếng Việt
- điều cấm kỵ
- tránh né vì cấm kỵ
- kiêng kỵ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
忌諱
きき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.