AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

必需品 nghĩa là gì? bì xū pǐn

Từ tiếng Trung

必需品

bì xū pǐn · âm Hán Việt từng chữ: tất nhu phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật dụng cần thiết
  2. thứ thiết yếu

Đọc theo tiếng Hàn

필수품
pilsupum

Tiếng Nhật

必需品
ひつじゅひん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vật dụng cần thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.