AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心脏病 (心臟病) nghĩa là gì? xīn zàng bìng

Từ tiếng Trung

心脏病

phồn thể 心臟病

xīn zàng bìng · âm Hán Việt từng chữ: tâm tạng bệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh tim

Đọc theo tiếng Hàn

심장병
simjangbyeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.