AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心理战 (心理戰) nghĩa là gì? xīn lǐ zhàn

Từ tiếng Trung

心理战

phồn thể 心理戰

xīn lǐ zhàn · âm Hán Việt từng chữ: tâm lí chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến tranh tâm lý
  2. hoạt động tâm lý
  3. tâm lý chiến

Đọc theo tiếng Hàn

심리전
simrijeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiến tranh tâm lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.