AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

心猿意马

phồn thể 心猿意馬

xīn yuán yì mǎ · âm Hán Việt từng chữ: tâm viên ý mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: lòng như khỉ nghịch, ý như ngựa phi (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: thất thường (mang tính chê bai)
  3. bồn chồn không yên
  4. hiếu động
  5. phiêu lưu và khó kiểm soát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

心猿意馬
しんえんいば
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.