Từ tiếng Trung
心猿意马
phồn thể 心猿意馬xīn yuán yì mǎ · âm Hán Việt từng chữ: tâm viên ý mã
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: lòng như khỉ nghịch, ý như ngựa phi (thành ngữ)
- nghĩa bóng: thất thường (mang tính chê bai)
- bồn chồn không yên
- hiếu động
- phiêu lưu và khó kiểm soát
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
心猿意馬
しんえんいば
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.