AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心有余悸 (心有餘悸) nghĩa là gì? xīn yǒu yú jì

Từ tiếng Trung

心有余悸

phồn thể 心有餘悸

xīn yǒu yú jì · âm Hán Việt từng chữ: tâm hữu dư quý

Nghĩa tiếng Việt

  1. còn sợ hãi
  2. dư âm lo âu sau chấn thương (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “còn sợ hãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.