心无旁骛 (心無旁騖) nghĩa là gì? xīn wú páng wù
Từ tiếng Trung
心无旁骛
phồn thể 心無旁騖xīn wú páng wù · âm Hán Việt từng chữ: tâm vô bàng ?
Nghĩa tiếng Việt
- hoàn toàn tập trung
- không bị phân tâm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hoàn toàn tập trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.