AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心扉 nghĩa là gì? xīn fēi

Từ tiếng Trung

心扉

xīn fēi · âm Hán Việt từng chữ: tâm phi

Nghĩa tiếng Việt

  1. trái tim bên trong
  2. tâm hồn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trái tim bên trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.