AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心愿 (心願) nghĩa là gì? xīn yuàn

Từ tiếng Trung

心愿

phồn thể 心願

xīn yuàn · âm Hán Việt từng chữ: tâm nguyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. mong ước được ấp ủ
  2. giấc mơ
  3. khao khát
  4. điều ước
  5. khát vọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

心願
しんがん

Từng chữ

Xem “mong ước được ấp ủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.