心愿 (心願) nghĩa là gì? xīn yuàn
Từ tiếng Trung
心愿
phồn thể 心願xīn yuàn · âm Hán Việt từng chữ: tâm nguyện
Nghĩa tiếng Việt
- mong ước được ấp ủ
- giấc mơ
- khao khát
- điều ước
- khát vọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
心願
しんがん
Từng chữ
Xem “mong ước được ấp ủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.