AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心寒 nghĩa là gì? xīn hán

Từ tiếng Trung

心寒

xīn hán · âm Hán Việt từng chữ: tâm hàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thất vọng cay đắng
  2. sợ hãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thất vọng cay đắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.