AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心学 (心學) nghĩa là gì? xīn xué

Từ tiếng Trung

心学

phồn thể 心學

xīn xué · âm Hán Việt từng chữ: tâm học

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trường phái Tâm học
  2. Trường phái Tâm lý Nho giáo (từ thời Tống đến giữa thời Thanh, khoảng 1000-1750, điển hình bởi tư tưởng của Vương Dương Minh 王陽明|王阳明[Wang2 Yang2 ming2])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

心学
しんがく

Từng chữ

Xem “Trường phái Tâm học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.