AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心口 nghĩa là gì? xīn kǒu

Từ tiếng Trung

心口

xīn kǒu · âm Hán Việt từng chữ: tâm khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thượng vị
  2. đám rối dương
  3. lời nói và suy nghĩ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thượng vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.