Từ tiếng Trung
徽章
huī zhāng · âm Hán Việt từng chữ: huy chương
Nghĩa tiếng Việt
- huy hiệu
- biểu tượng
- phù hiệu
- huy chương
- logo
- quốc huy
Đọc theo tiếng Hàn
휘장
hwijang
Tiếng Nhật
徽章
きしょう
Từng chữ
Xem “huy hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.