AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

微静脉 (微靜脈) nghĩa là gì? wēi jìng mài

Từ tiếng Trung

微静脉

phồn thể 微靜脈

wēi jìng mài · âm Hán Việt từng chữ: vi tĩnh mạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. tĩnh mạch mao dẫn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tĩnh mạch mao dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.