AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

微积分 (微積分) nghĩa là gì? wēi jī fēn

Từ tiếng Trung

微积分

phồn thể 微積分

wēi jī fēn · âm Hán Việt từng chữ: vi tích phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. toán vi tích phân
  2. vi phân và tích phân
  3. tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

微積分
びせきぶん

Từng chữ

Xem “toán vi tích phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.