AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

微机化 (微機化) nghĩa là gì? wēi jī huà

Từ tiếng Trung

微机化

phồn thể 微機化

wēi jī huà · âm Hán Việt từng chữ: vi cơ hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu nhỏ hoá
  2. vi mô hoá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu nhỏ hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.