AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

微微 nghĩa là gì? wēi wēi

Từ tiếng Trung

微微

wēi wēi · âm Hán Việt từng chữ: vi vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ
  2. mờ nhạt
  3. khiêm tốn

Đọc theo tiếng Hàn

미미
mimi

Tiếng Nhật

微微
びび

Từng chữ

Xem “nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.