微微 nghĩa là gì? wēi wēi
Từ tiếng Trung
微微
wēi wēi · âm Hán Việt từng chữ: vi vi
Nghĩa tiếng Việt
- nhẹ
- mờ nhạt
- khiêm tốn
Đọc theo tiếng Hàn
미미
mimi
Tiếng Nhật
微微
びび
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.