微分学 (微分學) nghĩa là gì? wēi fēn xué
Từ tiếng Trung
微分学
phồn thể 微分學wēi fēn xué · âm Hán Việt từng chữ: vi phân học
Nghĩa tiếng Việt
- phép tính vi phân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
微分学
びぶんがく
Từng chữ
Xem “phép tính vi phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.