AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

微分学 (微分學) nghĩa là gì? wēi fēn xué

Từ tiếng Trung

微分学

phồn thể 微分學

wēi fēn xué · âm Hán Việt từng chữ: vi phân học

Nghĩa tiếng Việt

  1. phép tính vi phân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

微分学
びぶんがく

Từng chữ

Xem “phép tính vi phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.