徭役 nghĩa là gì? yáo yì
Từ tiếng Trung
徭役
yáo yì · âm Hán Việt từng chữ: dao dịch
Nghĩa tiếng Việt
- lao động cưỡng bức
- sưu dịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
徭役
ようえき
Từng chữ
Xem “lao động cưỡng bức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.