AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

循环赛 (循環賽) nghĩa là gì? xún huán sài

Từ tiếng Trung

循环赛

phồn thể 循環賽

xún huán sài · âm Hán Việt từng chữ: tuần hoàn tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải đấu vòng tròn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải đấu vòng tròn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.