循环性 (循環性) nghĩa là gì? xún huán xìng
Từ tiếng Trung
循环性
phồn thể 循環性xún huán xìng · âm Hán Việt từng chữ: tuần hoàn tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính chu kỳ
- tính tuần hoàn
- tính lưu thông
- tính tái phát
- đệ quy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
循環性
じゅんかんせい
Từng chữ
Xem “tính chu kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.