AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

循环性 (循環性) nghĩa là gì? xún huán xìng

Từ tiếng Trung

循环性

phồn thể 循環性

xún huán xìng · âm Hán Việt từng chữ: tuần hoàn tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính chu kỳ
  2. tính tuần hoàn
  3. tính lưu thông
  4. tính tái phát
  5. đệ quy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

循環性
じゅんかんせい

Từng chữ

Xem “tính chu kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.