AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

循环 (循環) nghĩa là gì? xún huán

Từ tiếng Trung

循环

phồn thể 循環

xún huán · Hán Việt: tuần hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần hoàn
  2. lưu thông
  3. vòng
  4. tròn lặp

Đọc theo tiếng Hàn

순환
sunhwan

Tiếng Nhật

循環
じゅんかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tuần hoàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.