徜徉 nghĩa là gì? cháng yáng
Từ tiếng Trung
徜徉
cháng yáng · âm Hán Việt từng chữ: ? ?
Nghĩa tiếng Việt
- đi dạo thong thả
- nán lại
- la cà
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
徜徉
しょうよう
Từng chữ
Xem “đi dạo thong thả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.