得过且过 (得過且過) nghĩa là gì? dé guò qiě guò
Từ tiếng Trung
得过且过
phồn thể 得過且過dé guò qiě guò · âm Hán Việt từng chữ: đắc quá thả quá
Nghĩa tiếng Việt
- hài lòng chỉ để vượt qua (thành ngữ)
- sống tạm bợ
- không có tham vọng lớn, nhưng vẫn xoay xở qua ngày
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.