AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

得标 (得標) nghĩa là gì? dé biāo

Từ tiếng Trung

得标

phồn thể 得標

dé biāo · âm Hán Việt từng chữ: đắc bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thắng thầu
  2. thắng cúp trong cuộc thi
  3. (nói đùa) bị nhiễm bệnh lây qua đường tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thắng thầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.