AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

得失 nghĩa là gì? dé shī

Từ tiếng Trung

得失

dé shī · âm Hán Việt từng chữ: đắc thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. được và mất
  2. thành công và thất bại
  3. công và tội

Đọc theo tiếng Hàn

득실
deuksil

Tiếng Nhật

得失
とくしつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “được và mất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.