AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

律诗 (律詩) nghĩa là gì? lǜ shī

Từ tiếng Trung

律诗

phồn thể 律詩

lǜ shī · âm Hán Việt từng chữ: luật thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thơ luật
  2. thể thơ chặt chẽ với tám câu, mỗi câu có 5, 6 hoặc 7 âm tiết và các câu chẵn có vần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

律詩
りっし

Từng chữ

Xem “thơ luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.