律诗 (律詩) nghĩa là gì? lǜ shī
Từ tiếng Trung
律诗
phồn thể 律詩lǜ shī · âm Hán Việt từng chữ: luật thi
Nghĩa tiếng Việt
- thơ luật
- thể thơ chặt chẽ với tám câu, mỗi câu có 5, 6 hoặc 7 âm tiết và các câu chẵn có vần
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
律詩
りっし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.