AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

征实 (徵實) nghĩa là gì? zhēng shí

Từ tiếng Trung

征实

phồn thể 徵實

zhēng shí · âm Hán Việt từng chữ: trưng thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu thuế bằng hiện vật
  2. thuế lúa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu thuế bằng hiện vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.