往来 (往來) nghĩa là gì? wǎng lái
Từ tiếng Trung
往来
phồn thể 往來wǎng lái · âm Hán Việt từng chữ: vãng lai
Nghĩa tiếng Việt
- giao dịch
- liên hệ
- đi đi lại lại
Đọc theo tiếng Hàn
왕래
wangrae
Tiếng Nhật
往来
おうらい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “giao dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.