AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

往复 (往復) nghĩa là gì? wǎng fù

Từ tiếng Trung

往复

phồn thể 往復

wǎng fù · âm Hán Việt từng chữ: vãng phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi và trở lại
  2. thực hiện chuyến đi về
  3. phía trước và phía sau (ví dụ: hành động của piston hoặc bơm)
  4. chuyển động qua lại (của bộ phận máy)

Đọc theo tiếng Hàn

왕복
wangbok

Tiếng Nhật

往復
おうふく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đi và trở lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.