往事如风 (往事如風) nghĩa là gì? wǎng shì rú fēng
Từ tiếng Trung
往事如风
phồn thể 往事如風wǎng shì rú fēng · âm Hán Việt từng chữ: vãng sự như phong
Nghĩa tiếng Việt
- quá khứ như gió thoảng
- đã qua không thể nhớ lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quá khứ như gió thoảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.