彼此彼此 nghĩa là gì? bǐ cǐ bǐ cǐ
Từ tiếng Trung
彼此彼此
bǐ cǐ bǐ cǐ · âm Hán Việt từng chữ: bỉ thử bỉ thử
Nghĩa tiếng Việt
- tôi cũng vậy
- chúng ta giống nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tôi cũng vậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.