AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彼此 nghĩa là gì? bǐ cǐ

Từ tiếng Trung

彼此

bǐ cǐ · âm Hán Việt từng chữ: bỉ thử

Nghĩa tiếng Việt

  1. lẫn nhau
  2. nhau

Đọc theo tiếng Hàn

피차
picha

Tiếng Nhật

彼此
あれこれ

Từng chữ

Xem “lẫn nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.