AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彻骨 (徹骨) nghĩa là gì? chè gǔ

Từ tiếng Trung

彻骨

phồn thể 徹骨

chè gǔ · âm Hán Việt từng chữ: triệt cốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến tận xương
  2. đến tủy
  3. nghĩa bóng: ở mức độ rất lớn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đến tận xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.