彻骨 (徹骨) nghĩa là gì? chè gǔ
Từ tiếng Trung
彻骨
phồn thể 徹骨chè gǔ · âm Hán Việt từng chữ: triệt cốt
Nghĩa tiếng Việt
- đến tận xương
- đến tủy
- nghĩa bóng: ở mức độ rất lớn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đến tận xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.