AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彻底 (徹底) nghĩa là gì? chè dǐ

Từ tiếng Trung

彻底

phồn thể 徹底

chè dǐ · Hán Việt: triệt để

Nghĩa tiếng Việt

  1. triệt để
  2. một cách triệt để
  3. hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

철저
cheoljeo

Tiếng Nhật

徹底
てってい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “triệt để” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.