AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

役龄 (役齡) nghĩa là gì? yì líng

Từ tiếng Trung

役龄

phồn thể 役齡

yì líng · âm Hán Việt từng chữ: dịch tuổi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuổi nhập ngũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuổi nhập ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.