AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彰明 nghĩa là gì? zhāng míng

Từ tiếng Trung

彰明

zhāng míng · âm Hán Việt từng chữ: chương minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện rõ
  2. rõ ràng
  3. công khai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thể hiện rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.