AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彬彬君子 nghĩa là gì? bīn bīn jūn zǐ

Từ tiếng Trung

彬彬君子

bīn bīn jūn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: băn băn quân tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. quý ông lịch lãm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quý ông lịch lãm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.