AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彪壮 (彪壯) nghĩa là gì? biāo zhuàng

Từ tiếng Trung

彪壮

phồn thể 彪壯

biāo zhuàng · âm Hán Việt từng chữ: bưu tráng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao to và vạm vỡ
  2. đô con

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cao to và vạm vỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.