彩蛋 nghĩa là gì? cǎi dàn
Từ tiếng Trung
彩蛋
cǎi dàn · âm Hán Việt từng chữ: thái đản
Nghĩa tiếng Việt
- vỏ trứng được sơn
- quả trứng Phục Sinh
- trứng phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm hoặc phim ảnh, v.v.)
- cảnh sau khi kết thúc phim
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vỏ trứng được sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.