AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彩蛋 nghĩa là gì? cǎi dàn

Từ tiếng Trung

彩蛋

cǎi dàn · âm Hán Việt từng chữ: thái đản

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỏ trứng được sơn
  2. quả trứng Phục Sinh
  3. trứng phục sinh (tính năng ẩn trong phần mềm hoặc phim ảnh, v.v.)
  4. cảnh sau khi kết thúc phim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vỏ trứng được sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.