AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彩礼 (彩禮) nghĩa là gì? cǎi lǐ

Từ tiếng Trung

彩礼

phồn thể 彩禮

cǎi lǐ · âm Hán Việt từng chữ: thái lễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quà cưới
  2. giá cô dâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quà cưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.