AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彩卷 nghĩa là gì? cǎi juǎn

Từ tiếng Trung

彩卷

cǎi juǎn · âm Hán Việt từng chữ: thái quyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim màu
  2. vé số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.