AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

形色 nghĩa là gì? xíng sè

Từ tiếng Trung

形色

xíng sè · âm Hán Việt từng chữ: hình sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình dáng và màu sắc
  2. diện mạo
  3. vẻ mặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hình dáng và màu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.