AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

形态 (形態) nghĩa là gì? xíng tài

Từ tiếng Trung

形态

phồn thể 形態

xíng tài · âm Hán Việt từng chữ: hình thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình dạng
  2. hình thức
  3. mô hình
  4. hình thái

Đọc theo tiếng Hàn

형태
hyeongtae

Tiếng Nhật

形態
けいたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hình dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.