形式化 nghĩa là gì? xíng shì huà
Từ tiếng Trung
形式化
xíng shì huà · âm Hán Việt từng chữ: hình thức hoá
Nghĩa tiếng Việt
- sự chính thức hóa
- được chính thức hóa
Đọc theo tiếng Hàn
형식화
hyeongsikhwa
Tiếng Nhật
形式化
けいしきか
Từng chữ
Xem “sự chính thức hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.