AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

形式化 nghĩa là gì? xíng shì huà

Từ tiếng Trung

形式化

xíng shì huà · âm Hán Việt từng chữ: hình thức hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chính thức hóa
  2. được chính thức hóa

Đọc theo tiếng Hàn

형식화
hyeongsikhwa

Tiếng Nhật

形式化
けいしきか

Từng chữ

Xem “sự chính thức hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.