AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彝族年 (彞族年) nghĩa là gì? Yí zú nián

Từ tiếng Trung

彝族年

phồn thể 彞族年

Yí zú nián · âm Hán Việt từng chữ: di tộc nên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tết người Di

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tết người Di” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.