彝 (彞) nghĩa là gì? yí
Từ tiếng Trung
彝
phồn thể 彞yí · Hán Việt: di
Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng rượu cổ
- đồ tế lễ cổ
- nhóm dân tộc Di
- bản tính bình thường của con người
- pháp luật và quy tắc
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.