AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

录像 (錄像) nghĩa là gì? lù xiàng

Từ tiếng Trung

录像

phồn thể 錄像

lù xiàng · âm Hán Việt từng chữ: lục tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay video
  2. ghi hình
  3. video

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay video” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.