当面 (當面) nghĩa là gì? dāng miàn
Từ tiếng Trung
当面
phồn thể 當面dāng miàn · âm Hán Việt từng chữ: đương diện
Nghĩa tiếng Việt
- trước mặt ai
- đối diện với ai
Đọc theo tiếng Hàn
당면
dangmyeon
Tiếng Nhật
当面
とうめん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trước mặt ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.